Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
菜式
cài shì

món ăn (thực phẩm được chế biến theo công thức cụ thể)

Cụm từ
财势
cái shì

sự giàu có và ảnh hưởng

Cụm từ
采石场
cǎi shí chǎng

mỏ đá

Cụm từ
菜市场
cài shì chǎng

chợ thực phẩm

Cụm từ
菜市场名
cài shì chǎng míng

(Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu)

Cụm từ
踩失脚
cǎi shī jiǎo

trượt chân

Cụm từ
菜市仔名
cài shì zǐ míng

(Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu) (từ tiếng Đài Loan 菜市仔名, phát âm theo Tai-lo [tshài-tshī-á-miâ], trong đó 菜市仔 nghĩa là "chợ")

Cụm từ
采收率
cǎi shōu lǜ

tỷ lệ thu hồi

Cụm từ
菜蔬
cài shū

rau xanh; rau; các món rau

Cụm từ
财税
cái shuì

tài chính và thuế

Cụm từ
踩水
cǎi shuǐ

đạp nước; lội hoặc đạp trong nước nông

Cụm từ
财税厅
cái shuì tīng

sở tài chính (tỉnh)

Cụm từ
才思
cái sī

khả năng tưởng tượng; sự sáng tạo

Cụm từ
蔡司公司
Cài sī Gōng sī

Công ty Zeiss (Carl Zeiss AG, ngành công nghiệp quang học và quang điện tử, trụ sở tại Oberkochen, Đức)

Cụm từ
彩塑
cǎi sù

tượng đất sét sơn màu

Cụm từ
踩踏
cǎi tà

giẫm lên

Cụm từ
裁汰
cái tài

cắt giảm

Cụm từ
彩头
cǎi tóu

điềm lành; may mắn (trong kinh doanh, v.v.); lợi nhuận (kiếm được từ cờ bạc, xổ số, v.v.)

Cụm từ
菜头
cài tóu

(Đài Loan) củ cải, đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2luo2bo5]; LT:根[gen1]

Cụm từ
财团
cái tuán

tập đoàn tài chính

Cụm từ
财务
cái wù

công việc tài chính

Cụm từ
财物
cái wù

tài sản; đồ đạc

Cụm từ
财务大臣
cái wù dà chén

bộ trưởng tài chính

Cụm từ
财务秘书
cái wù mì shū

thư ký tài chính, thư ký tài vụ

Cụm từ
财务软件
cái wù ruǎn jiàn

phần mềm tài chính; phần mềm kế toán

Cụm từ
财务再保险
cái wù zài bǎo xiǎn

tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")

Cụm từ
菜系
cài xì

ẩm thực (địa phương)

Cụm từ
彩霞
cǎi xiá

mây nhuốm màu hoàng hôn

Cụm từ
踩线
cǎi xiàn

khảo sát cho công ty du lịch; trinh sát hành trình du lịch tiềm năng; (quần vợt) phạm lỗi chân

Cụm từ
猜想
cāi xiǎng

đoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyết

Cụm từ