Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
材料科学
cái liào kē xué

khoa học vật liệu

Cụm từ
材料学
cái liào xué

khoa học vật liệu

Cụm từ
蔡李佛
cài lǐ fó

Cai Li Fo, Choy Li Fut, Choy Lay Fut, Choi Lei Fut, Choy Lai Fut, Choy Ley Fut, Choi Lei Faht, Tsai Li Fo, Choi Leih Faht - Võ thuật

Cụm từ
彩铃
cǎi líng

(viễn thông) nhạc chờ

Cụm từ
采录
cǎi lù

thu thập và ghi chép

Cụm từ
财路
cái lù

kế sinh nhai

Cụm từ
蔡伦
Cài Lún

Thái Luân (-121), người phát minh quy trình làm giấy

Cụm từ
才略
cái lüè

khả năng và sự sáng suốt

Cụm từ
采买
cǎi mǎi

mua sắm; mua; mua hàng; người phụ trách mua hàng; nhân viên mua hàng

Cụm từ
财贸
cái mào

tài chính và thương mại

Cụm từ
采煤
cǎi méi

khai thác than; cắt than

Cụm từ
猜枚
cāi méi

trò chơi uống rượu mà một người phải đoán số lượng vật nhỏ trong tay người chơi khác

Cụm từ
采煤工作面
cǎi méi gōng zuò miàn

(khai thác mỏ) gương than

Cụm từ
猜谜
cāi mí

trả lời câu đố; đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)

Cụm từ
财迷
cái mí

người tham tiền; người keo kiệt

Cụm từ
采棉机
cǎi mián jī

máy hái bông

Cụm từ
彩民
cǎi mín

người chơi xổ số

Cụm từ
猜谜儿
cāi mí r

trả lời câu đố; đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)

Cụm từ
采纳
cǎi nà

chấp nhận; thông qua

Cụm từ
才能
cái néng

tài năng; khả năng; năng lực

Cụm từ
彩泥
cǎi ní

bột nặn

Cụm từ
财年
cái nián

năm tài chính; năm tài khóa

Cụm từ
菜鸟
cài niǎo

(thông tục) người mới trong một lĩnh vực nào đó; tân binh; người mới học; người mới

Cụm từ
菜牛
cài niú

bò thịt (nuôi để lấy thịt)

Cụm từ
菜农
cài nóng

nông dân trồng rau

Cụm từ
采暖
cǎi nuǎn

sưởi ấm

Cụm từ
才女
cái nǚ

cô gái tài năng

Cụm từ
彩排
cǎi pái

tổng duyệt trang phục; tập duyệt có trang phục

Cụm từ
裁判
cái pàn

(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án; (thể thao) làm trọng tài; (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài

Cụm từ
裁判官
cái pàn guān

thẩm phán

Cụm từ