Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
财务软件財務軟件

cái wù ruǎn jiàn

财务软件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 财务软件 trong tiếng Việt

phần mềm tài chính; phần mềm kế toán

Tra từ liên quan