猜想 cāi xiǎng 猜想 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 猜想 trong tiếng Việt đoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan