Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菜头菜頭

cài tóu

菜头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜头 trong tiếng Việt

(Đài Loan) củ cải, đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2luo2bo5]; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan