菜头菜頭 cài tóu 菜头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 菜头 trong tiếng Việt (Đài Loan) củ cải, đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2luo2bo5]; LT:根[gen1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan