彩霞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
彩霞
mây nhuốm màu hoàng hôn
Giản thể彩霞
Phồn thể彩霞
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng