Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
裁判所
cái pàn suǒ

nơi xét xử; tòa án

Cụm từ
裁判员
cái pàn yuán

trọng tài

Cụm từ
彩票
cǎi piào

vé số

Cụm từ
菜品
cài pǐn

món ăn

Cụm từ
菜圃
cài pǔ

ruộng rau; luống rau

Cụm từ
菜脯
cài pú

củ cải trắng khô, muối

Cụm từ
菜谱
cài pǔ

thực đơn (trong nhà hàng); công thức nấu ăn; sách nấu ăn

Cụm từ
彩旗
cǎi qí

cờ màu

Cụm từ
才气
cái qì

tài năng (thường về văn học hoặc nghệ thuật)

Cụm từ
菜畦
cài qí

luống rau

Cụm từ
裁切
cái qiē

cắt xén; tỉa

Cụm từ
采取
cǎi qǔ

áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động); thực hiện

Cụm từ
彩券
cǎi quàn

vé số

Cụm từ
猜拳
cāi quán

trò chơi đoán ngón tay; trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ
财权
cái quán

quyền sở hữu tài sản; quyền lực tài chính; kiểm soát tài chính

Cụm từ
采取措施
cǎi qǔ cuò shī

áp dụng biện pháp; thực hiện bước đi

Cụm từ
采取行动
cǎi qǔ xíng dòng

thực hiện hành động; áp dụng chính sách; tiến hành giải quyết vấn đề

Cụm từ
才然
cái rán

mới đây; vừa mới lúc nãy; vừa mới

Cụm từ
菜茹
cài rú

rau; rau xanh

Cụm từ
彩色
cǎi sè

màu; sặc sỡ; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
菜色
cài sè

món ăn; vẻ gầy gò và đói khát (do ăn chay); vẻ hốc hác (do suy dinh dưỡng)

Cụm từ
采砂场
cǎi shā chǎng

bãi cát; mỏ cát

Cụm từ
踩刹车
cǎi shā chē

đạp phanh; phanh (khi lái xe)

Cụm từ
财神
cái shén

thần tài

Cụm từ
彩声
cǎi shēng

tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô

Cụm từ
采声
cǎi shēng

tiếng vỗ tay; cổ vũ

Cụm từ
财神爷
cái shén yé

thần tài; người rất giàu có

Cụm từ
才识
cái shí

khả năng và sự hiểu biết

Cụm từ
采食
cǎi shí

tìm kiếm thức ăn; thu thập để ăn; hái và ăn

Cụm từ
菜市
cài shì

chợ thực phẩm

Cụm từ