Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采声采聲

cǎi shēng

采声 là gì?

采声 [cǎi shēng] có nghĩa là tiếng vỗ tay; cổ vũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采声 trong tiếng Việt

  1. tiếng vỗ tay
  2. cổ vũ

Cách đọc và ghi nhớ 采声

采声 được đọc là cǎi shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếng vỗ tay; cổ vũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan