Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采砂场採砂場

cǎi shā chǎng

采砂场 là gì?

采砂场 [cǎi shā chǎng] có nghĩa là bãi cát; mỏ cát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采砂场 trong tiếng Việt

  1. bãi cát
  2. mỏ cát

Cách đọc và ghi nhớ 采砂场

采砂场 được đọc là cǎi shā chǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bãi cát; mỏ cát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan