Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采食採食

cǎi shí

采食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采食 trong tiếng Việt

tìm kiếm thức ăn; thu thập để ăn; hái và ăn

Tra từ liên quan