Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菜市

cài shì

菜市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜市 trong tiếng Việt

chợ thực phẩm

Tra từ liên quan