财权財權 cái quán 财权 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 财权 trong tiếng Việt quyền sở hữu tài sản; quyền lực tài chính; kiểm soát tài chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan