Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菜谱菜譜

cài pǔ

菜谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜谱 trong tiếng Việt

thực đơn (trong nhà hàng); công thức nấu ăn; sách nấu ăn

Tra từ liên quan