菜谱菜譜 cài pǔ 菜谱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 菜谱 trong tiếng Việt thực đơn (trong nhà hàng); công thức nấu ăn; sách nấu ăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan