采取
áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động); thực hiện
áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động); thực hiện
采取 thường mang nghĩa “áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 采取 cùng cụm 采取行动 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thực hiện hành động
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.áp dụng biện pháp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thực hiện hành động; áp dụng chính sách; tiến hành giải quyết vấn đề
›采取措施cǎi qǔ cuò shīáp dụng biện pháp; thực hiện bước đi
›采择cǎi zélựa chọn và sử dụng; thông qua (một quyết định)
›采出cǎi chūtrích xuất; khai thác
›采光cǎi guānglấy ánh sáng tự nhiên (ví dụ: qua cửa sổ)
›采伐cǎi fáđốn; chặt
›采场cǎi chǎngsườn dốc
›采掘cǎi juékhai quật; khai thác (quặng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.