采取採取 cǎi qǔ 采取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 采取 trong tiếng Việt áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động); thực hiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan