Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采取採取

cǎi qǔ

采取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采取 trong tiếng Việt

áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động); thực hiện

Tra từ liên quan