Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
擦干
cā gān

lau khô

Cụm từ
擦黑儿
cā hēi r

(phương ngữ) hoàng hôn

Cụm từ
采办
cǎi bàn

mua với quy mô lớn; mua sắm; cất trữ

Cụm từ
菜板
cài bǎn

thớt; bàn cắt; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
彩蚌
cǎi bàng

vỏ sò được vẽ; tranh vẽ trên vỏ sò

Cụm từ
财报
cái bào

báo cáo tài chính

Cụm từ
财宝
cái bǎo

tiền bạc và tài sản

Cụm từ
菜包子
cài bāo zi

bánh bao hấp nhân rau; (ví von) người vô dụng; kẻ vô tích sự

Cụm từ
裁并
cái bìng

cắt giảm và hợp nhất

Cụm từ
裁兵
cái bīng

giảm số lượng quân; giải trừ quân bị

Cụm từ
财帛
cái bó

của cải; tiền bạc

Cụm từ
才不
cái bù

không đời nào; chắc chắn không; cứ làm như!; phải không đó!

Cụm từ
猜不透
cāi bu tòu

không thể đoán hoặc hiểu ra

Cụm từ
猜测
cāi cè

đoán; phỏng đoán; suy đoán

Cụm từ
踩镲
cǎi chǎ

chũm chọe chân

Cụm từ
财产
cái chǎn

tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3]

Cụm từ
采场
cǎi chǎng

sườn dốc

Cụm từ
菜场
cài chǎng

chợ thực phẩm

Cụm từ
财产公证
cái chǎn gōng zhèng

công chứng tài sản

Cụm từ
财产价值
cái chǎn jià zhí

giá trị tài sản

Cụm từ
财产权
cái chǎn quán

quyền tài sản

Cụm từ
彩超
cǎi chāo

chẩn đoán hình ảnh Doppler màu (y học)

Cụm từ
彩车
cǎi chē

xe diễu hành (trong cuộc diễu hành)

Cụm từ
裁撤
cái chè

giải thể một tổ chức

Cụm từ
采出
cǎi chū

trích xuất; khai thác

Cụm từ
裁处
cái chǔ

xử lý

Cụm từ
裁答
cái dá

trả lời (thư)

Cụm từ
彩带
cǎi dài

ruy băng màu; dây trang trí; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
彩弹
cǎi dàn

bóng sơn

Cụm từ
彩蛋
cǎi dàn

vỏ trứng được sơn; quả trứng Phục Sinh; trứng phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm hoặc phim ảnh, v.v.); cảnh sau khi kết thúc phim

Cụm từ