Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菜板

cài bǎn

菜板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜板 trong tiếng Việt

thớt; bàn cắt; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan