Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩车彩車

cǎi chē

彩车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩车 trong tiếng Việt

xe diễu hành (trong cuộc diễu hành)

Tra từ liên quan