Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采场採場

cǎi chǎng

采场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采场 trong tiếng Việt

sườn dốc

Tra từ liên quan