Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
头重
tóu zhòng

mất cân bằng; nặng đầu; nặng phần trên (tình trạng y tế)

Cụm từ
骰盅
tóu zhōng

cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
骰钟
tóu zhōng

cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
头重脚轻
tóu zhòng jiǎo qīng

nặng đầu nhẹ chân; bóng gió không cân bằng trong tổ chức hoặc cơ cấu chính trị

Cụm từ
投注
tóu zhù

dồn tâm sức (vào một hoạt động); đầu tư tình cảm (vào việc gì); cá cược; đặt cược

Cụm từ
投资
tóu zī

đầu tư

Cụm từ
头子
tóu zi

ông trùm; thủ lĩnh băng đảng

Cụm từ
骰子
tóu zi

xí ngầu

Cụm từ
投资报酬率
tóu zī bào chóu lǜ

tỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn

Cụm từ
投资风险
tóu zī fēng xiǎn

rủi ro đầu tư

Cụm từ
投资回报率
tóu zī huí bào lǜ

tỷ suất hoàn vốn (ROI)

Cụm từ
投资家
tóu zī jiā

nhà đầu tư

Cụm từ
投资人
tóu zī rén

nhà đầu tư

Cụm từ
投资移民
tóu zī yí mín

di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú

Cụm từ
投资者
tóu zī zhě

nhà đầu tư

Cụm từ
投资组合
tóu zī zǔ hé

danh mục đầu tư

Cụm từ
头足纲
tóu zú gāng

lớp Cephalopoda, lớp thân mềm bao gồm loài ốc anh vũ và mực

Cụm từ
头座
tóu zuò

ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v

Cụm từ
图阿雷格
Tú ā léi gé

tộc Tuareg (dân du mục ở Sahara)

Cụm từ
图案
tú àn

thiết kế; hoa văn

Cụm từ
彖辞
tuàn cí

giải nghĩa quẻ bói

Cụm từ
团丁
tuán dīng

(cũ) thành viên dân quân địa phương

Cụm từ
团队
tuán duì

đội nhóm

Cụm từ
团队精神
tuán duì jīng shén

tinh thần nhóm; chủ nghĩa tập thể; đoàn kết; tinh thần đồng đội

Cụm từ
抟饭
tuán fàn

vo viên cơm

Cụm từ
团风
Tuán fēng

huyện Đoàn Phong ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
抟风
tuán fēng

tăng lên rất nhanh

Cụm từ
团风县
Tuán fēng xiàn

huyện Đoàn Phong ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
团购
tuán gòu

mua theo nhóm; mua tập thể; mua bởi một nhóm cá nhân thương lượng được chiết khấu cho nhóm

Cụm từ
团花
tuán huā

thiết kế thêu tròn

Cụm từ