Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
土邦
tǔ bāng

quốc gia bản địa (thuật ngữ thực dân Anh dùng để chỉ các quốc gia độc lập ở Ấn Độ hoặc Châu Phi)

Cụm từ
凸版印刷
tū bǎn yìn shuā

in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại

Cụm từ
秃宝盖
tū bǎo gài

tên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14); xem thêm 冖[mi4]

Cụm từ
土包子
tǔ bāo zi

nhà quê; thô kệch; người nhà quê không tinh tế (khiêm tốn, áp dụng cho bản thân); mô đất chôn cất

Cụm từ
土崩瓦解
tǔ bēng wǎ jiě

sụp đổ; tan rã

Cụm từ
凸边
tū biān

gờ; rìa nhô ra

Cụm từ
突变
tū biàn

thay đổi đột ngột; đột biến

Cụm từ
突变理论
tū biàn lǐ lùn

(toán học) lý thuyết tai biến

Cụm từ
突变株
tū biàn zhū

đột biến; chủng đột biến (của virus)

Cụm từ
图标
tú biāo

biểu tượng (máy tính)

Cụm từ
图表
tú biǎo

biểu đồ; sơ đồ

Cụm từ
土鳖
tǔ biē

bọ cánh cứng trên mặt đất; (thông tục) người chuyên nghiệp hoặc doanh nhân, không giống như 海歸|海归[hai3 gui1], chưa từng du học; (phương ngữ) người nhà quê

Cụm từ
秃鼻乌鸦
tū bí wū yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ gáy trọc (Corvus frugilegus)

Cụm từ
吐蕃
Tǔ bō

Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng; triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN; cũng đọc là [Tu3 fan1]

Cụm từ
屠伯
tú bó

đồ tể; nghĩa bóng: kẻ giết người tàn bạo

Cụm từ
图波列夫
Tú bō liè fū

Tupolev, nhà sản xuất máy bay Nga

Cụm từ
土拨鼠
tǔ bō shǔ

chuột chũi Mỹ; chuột đất

Cụm từ
吐蕃王朝
Tǔ bō Wáng cháo

Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN

Cụm từ
土布
tǔ bù

vải tự dệt

Cụm từ
徒步
tú bù

đi bộ

Cụm từ
徒步路径
tú bù lù jìng

đường mòn đi bộ

Cụm từ
徒步旅行
tú bù lǚ xíng

đi bộ đường dài

Cụm từ
徒步区
tú bù qū

(Đài Loan) khu không có xe; khu vực đi bộ

Cụm từ
图财害命
tú cái hài mìng

xem 謀財害命|谋财害命[mou2 cai2 hai4 ming4]

Cụm từ
土财主
tǔ cái zhǔ

địa chủ giàu có ở quê; người lắm tiền ở nông thôn; đại gia tỉnh lẻ

Cụm từ
吐嘈
tù cáo

biến thể của 吐槽[tu4 cao2]

Cụm từ
吐槽大会
Tù cáo Dà huì

Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)

Cụm từ
图层
tú céng

lớp (hình ảnh)

Cụm từ
土层
tǔ céng

tầng đất; mặt đất

Cụm từ
涂层
tú céng

lớp bảo vệ; lớp phủ

Cụm từ