Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团购團購

tuán gòu

团购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团购 trong tiếng Việt

mua theo nhóm; mua tập thể; mua bởi một nhóm cá nhân thương lượng được chiết khấu cho nhóm

Tra từ liên quan