团购團購
团购 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 团购 trong tiếng Việt
mua theo nhóm; mua tập thể; mua bởi một nhóm cá nhân thương lượng được chiết khấu cho nhóm
mua theo nhóm; mua tập thể; mua bởi một nhóm cá nhân thương lượng được chiết khấu cho nhóm