Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
头绪
tóu xù

đề cương; dòng chính

Cụm từ
头癣
tóu xuǎn

bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Cụm từ
偷眼
tōu yǎn

liếc nhìn một cách vụng trộm

Cụm từ
头羊
tóu yáng

con đầu đàn

Cụm từ
头一
tóu yī

đầu tiên

Cụm từ
头一回
tóu yī huí

lần đầu tiên; lần đầu

Cụm từ
投影
tóu yǐng

chiếu; bức chiếu

Cụm từ
投映
tóu yìng

(nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)

Cụm từ
投硬币
tóu yìng bì

hoạt động bằng cách nhét xu; nhét xu

Cụm từ
投影机
tóu yǐng jī

máy chiếu

Cụm từ
投影几何
tóu yǐng jǐ hé

hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何|射影几何

Cụm từ
投影几何学
tóu yǐng jǐ hé xué

hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何學|射影几何学

Cụm từ
投影面
tóu yǐng miàn

mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)

Cụm từ
投影片
tóu yǐng piàn

slide dùng trong thuyết trình (Đài Loan)

Cụm từ
投影图
tóu yǐng tú

bản vẽ phối cảnh

Cụm từ
投影线
tóu yǐng xiàn

đường chiếu; đường chiếu hình

Cụm từ
投影仪
tóu yǐng yí

máy chiếu

Cụm từ
投影中心
tóu yǐng zhōng xīn

tâm chiếu

Cụm từ
投缘
tóu yuán

tâm đầu ý hợp; hợp cạ

Cụm từ
偷运
tōu yùn

buôn lậu

Cụm từ
头晕
tóu yūn

chóng mặt

Cụm từ
头晕目眩
tóu yūn mù xuàn

bị choáng váng; chóng mặt

Cụm từ
头晕脑涨
tóu yūn nǎo zhàng

biến thể của 頭暈腦脹|头晕脑胀[tou2 yun1 nao3 zhang4]

Cụm từ
头晕脑胀
tóu yūn nǎo zhàng

chóng mặt và choáng váng

Cụm từ
头胀
tóu zhàng

nhức đầu (YHCT)

Cụm từ
头罩
tóu zhào

lưới trùm tóc; mũ trùm; áo choàng đầu

Cụm từ
头枕
tóu zhěn

gối đầu

Cụm từ
投掷
tóu zhì

ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào; ném (xúc xắc, v.v.); tung (đồng xu)

Cụm từ
透支
tòu zhī

(ngân hàng) rút quá số tiền có; rút thấu chi; một khoản thấu chi; chi tiêu quá mức (tức chi vượt quá thu nhập); (cũ) ứng trước lương; (nghĩa bóng) cạn kiệt (nhiệt huyết, năng…

Cụm từ
投中
tóu zhòng

ném trúng mục tiêu; (bóng rổ) ghi điểm

Cụm từ