Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团风團風

Tuán fēng

团风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团风 trong tiếng Việt

huyện Đoàn Phong ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Tra từ liên quan