Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梯子

tī zi

梯子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梯子 trong tiếng Việt

thang; thang gấp

Tra từ liên quan