Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
天道
tiān dào

thiên luật; luật tự nhiên; thời tiết (phương ngữ)

Cụm từ
甜得发腻
tián de fā nì

ủy mị; ngọt đến phát ngán; ngọt lợ

Cụm từ
天灯
tiān dēng

đèn trời (khinh khí cầu nhỏ dùng trong lễ hội)

Cụm từ
天等
Tiān děng

huyện Tiandeng ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ
天等县
Tiān děng xiàn

huyện Tiandeng ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ
填地
tián dì

đắp đất; lấp đất

Cụm từ
天地
tiān dì

trời đất; thế giới; phạm vi; lĩnh vực hoạt động

Cụm từ
天帝
Tiān dì

Chúa trời; Thiên đế

Cụm từ
天底
tiān dǐ

(thiên văn học) điểm đối chân

Cụm từ
天敌
tiān dí

kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên

Cụm từ
田地
tián dì

cánh đồng; đất nông nghiệp; đất trồng trọt; tình cảnh; mức độ

Cụm từ
天电
tiān diàn

nhiễu khí quyển; tĩnh điện

Cụm từ
甜点
tián diǎn

món tráng miệng

Cụm từ
天地会
Tiān dì huì

Tiandihui (tổ chức huynh đệ Trung Quốc)

Cụm từ
天地良心
tiān dì liáng xīn

thành thật mà nói; nói thật lòng

Cụm từ
天顶
tiān dǐng

thiên đỉnh

Cụm từ
添丁
tiān dīng

thêm con trai cho gia đình

Cụm từ
天底下
tiān dǐ xia

trên thế gian; dưới ánh mặt trời

Cụm từ
天地玄黄
tiān dì xuán huáng

câu đầu tiên của Thiên Tự Văn 千字文[Qian1 zi4 wen2]

Cụm từ
田东
Tián dōng

huyện Tiandong ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
田鸫
tián dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim trường khuyển (Turdus pilaris)

Cụm từ
天冬氨酸
tiān dōng ān suān

axit aspartic (Asp), một loại axit amin

Cụm từ
天冬苯丙二肽酯
tiān dōng běn bǐng èr tài zhǐ

aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)

Cụm từ
田东县
Tián dōng xiàn

huyện Tiandong ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
天冬酰胺
tiān dōng xiān àn

asparagin (Asn), một loại axit amin

Cụm từ
甜豆
tián dòu

đậu ngọt

Cụm từ
填堵
tián dǔ

nhét; chèn vào

Cụm từ
添堵
tiān dǔ

làm người khác càng căng thẳng hoặc khó chịu hơn (thông tục); làm tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng hơn

Cụm từ
天峨
Tiān é

huyện Thiên Nga ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
天鹅
tiān é

thiên nga

Cụm từ