Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天道

tiān dào

天道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天道 trong tiếng Việt

thiên luật; luật tự nhiên; thời tiết (phương ngữ)

Tra từ liên quan