Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天冬氨酸

tiān dōng ān suān

天冬氨酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天冬氨酸 trong tiếng Việt

axit aspartic (Asp), một loại axit amin

Tra từ liên quan