田地 tián dì 田地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 田地 trong tiếng Việt cánh đồng; đất nông nghiệp; đất trồng trọt; tình cảnh; mức độ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan