天等 Tiān děng 天等 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天等 trong tiếng Việt huyện Tiandeng ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan