Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天等

Tiān děng

天等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天等 trong tiếng Việt

huyện Tiandeng ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Tra từ liên quan