Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
甜瓜
tián guā

dưa lưới

Cụm từ
天癸
tiān guǐ

(Đông y) kinh nguyệt; kỳ kinh

Cụm từ
天国
tiān guó

Thiên quốc

Cụm từ
填海
tián hǎi

lấn biển

Cụm từ
天旱
tiān hàn

hạn hán

Cụm từ
天汉
Tiān hàn

Dải Ngân Hà

Cụm từ
田汉
Tián Hàn

Tian Han (1898-1968), tác giả lời quốc ca CHND Trung Hoa "Tiến quân ca" 義勇軍進行曲|义勇军进行曲

Cụm từ
天河
Tiān hé

Dải Ngân Hà; Quận Thiên Hà của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
恬和
tián hé

yên tĩnh và dịu dàng

Cụm từ
天黑
tiān hēi

trời tối; hoàng hôn

Cụm từ
天河区
Tiān hé Qū

Quận Thiên Hà của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
天鹤座
Tiān hè zuò

Chòm sao Thiên Hạc

Cụm từ
天候
tiān hòu

thời tiết

Cụm từ
天后
Tiān hòu

Thiên Hậu, Nữ hoàng Bầu Trời, tên khác của nữ thần Matsu 媽祖|妈祖[Ma1 zu3]; Thiên Hậu (khu vực Hồng Kông xung quanh ga MTR cùng tên)

Cụm từ
天后站
Tiān hòu zhàn

Ga MTR Thiên Hậu (Khu Đông, Đảo Hồng Kông)

Cụm từ
天花
tiān huā

bệnh đậu mùa; trần nhà; nhuỵ ngô; (cũ) tuyết; (tiếng địa phương) dầu mè

Cụm từ
天花板
tiān huā bǎn

trần nhà

Cụm từ
天花病毒
tiān huā bìng dú

virus variola

Cụm từ
天皇
Tiān huáng

Thiên Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇[san1 huang2]; hoàng đế; hoàng đế Nhật Bản

Cụm từ
天机
tiān jī

bí ẩn chỉ trời biết (cổ); biến số khôn lường của số phận; nghĩa bóng: tuyệt mật

Cụm từ
天玑
tiān jī

sao gamma Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

Cụm từ
天际
tiān jì

chân trời

Cụm từ
田鸡
tián jī

ếch; ếch ăn được của Trung Quốc (Hoplobatrachus rugulosus)

Cụm từ
天价
tiān jià

cực kỳ đắt; giá trên trời

Cụm từ
添加
tiān jiā

thêm; tăng

Cụm từ
田家庵
Tián jiā ān

Điền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy

Cụm từ
田家庵区
Tián jiā ān Qū

Điền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy

Cụm từ
添加剂
tiān jiā jì

chất phụ gia; phụ gia thực phẩm

Cụm từ
田间
tián jiān

cánh đồng; nông trại; khu vực canh tác; làng

Cụm từ
田间管理
tián jiān guǎn lǐ

quản lý đất đai

Cụm từ