Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天地良心

tiān dì liáng xīn

天地良心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天地良心 trong tiếng Việt

thành thật mà nói; nói thật lòng

Tra từ liên quan