Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
斯佩林
sī pèi lín

Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)

Cụm từ
斯佩罗
Sī pèi luó

Spero (họ)

Cụm từ
死皮
sǐ pí

da chết

Cụm từ
私偏
sī piān

thiên vị ích kỷ

Cụm từ
撕票
sī piào

nghĩa đen: xé vé; giết con tin (thường là bắt cóc đòi tiền chuộc)

Cụm từ
斯皮尔伯格
Sī pí ěr bó gé

Steven Spielberg (1946-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ
四平
Sì píng

Tư Bình, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
四平市
Sì píng shì

Tư Bình, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
撕破
sī pò

xé; rách

Cụm từ
撕破脸
sī pò liǎn

cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau

Cụm từ
撕破脸皮
sī pò liǎn pí

xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]

Cụm từ
斯普拉特利群岛
Sī pǔ lā tè lì Qún dǎo

Quần đảo Trường Sa, tranh chấp giữa Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Đài Loan và Việt Nam; giống 南沙群島|南沙群岛[Nan1 sha1 Qun2 dao3]

Cụm từ
斯普林菲尔德
Sī pǔ lín fēi ěr dé

Springfield

Cụm từ
斯普利特
Sī pǔ lì tè

Split (thành phố ở Croatia)

Cụm từ
斯普特尼克
Sī pǔ tè ní kè

Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô

Cụm từ
四起
sì qǐ

nổi lên khắp nơi; từ khắp xung quanh

Cụm từ
死期
sǐ qī

thời điểm chết; bị giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định; kỳ hạn cố định

Cụm từ
死棋
sǐ qí

quân cờ chết (trong cờ); nước đi ngu ngốc; trường hợp vô vọng

Cụm từ
四强
sì qiáng

bốn đội mạnh nhất

Cụm từ
四强赛
sì qiáng sài

bán kết

Cụm từ
死翘翘
sǐ qiào qiào

chết; ngã lăn ra chết

Cụm từ
死乞白赖
sǐ qi bái lài

quấy rầy ai đó hết lần này đến lần khác

Cụm từ
死气白赖
sǐ qi bái lài

biến thể của 死乞白賴|死乞白赖[si3 qi5 bai2 lai4]

Cụm từ
死气沉沉
sǐ qì chén chén

bầu không khí chết chóc; không sức sống; ủ rũ

Cụm từ
思亲
sī qīn

nhớ bố mẹ; cảm thấy nhớ nhà, nhớ người thân

Cụm từ
思情
sī qíng

nhớ; mong mỏi

Cụm từ
私情
sī qíng

cân nhắc cá nhân; chuyện tình cảm

Cụm từ
四氢大麻酚
sì qīng dà má fēn

Tetrahydrocannabinol, THC

Cụm từ
四清运动
Sì qīng Yùn dòng

Phong trào Bốn Thanh Lọc (1963-66), nhằm thanh lọc chính trị, kinh tế, tổ chức và tư tưởng của Đảng Cộng sản

Cụm từ
死囚
sǐ qiú

tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tử

Cụm từ