死棋 sǐ qí 死棋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死棋 trong tiếng Việt quân cờ chết (trong cờ); nước đi ngu ngốc; trường hợp vô vọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan