Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
巳时
sì shí

9-11 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
死士
sǐ shì

người sẵn sàng hy sinh tính mạng (vì chính nghĩa)

Cụm từ
死尸
sǐ shī

một xác chết; một thi thể

Cụm từ
私事
sī shì

việc cá nhân

Cụm từ
四十二章经
Sì shí èr Zhāng jīng

Kinh Bốn Mươi Hai Chương do Phật thuyết, là văn bản Phật giáo Trung Quốc đầu tiên, được dịch vào năm 67 SCN bởi Ca-diếp Ma-đằng 迦葉摩騰|迦叶摩腾[Jia1 ye4 Mo2 teng2] và Trúc Pháp Lan…

Cụm từ
斯事体大
sī shì tǐ dà

xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]

Cụm từ
厮守
sī shǒu

ở bên nhau; nương tựa lẫn nhau

Cụm từ
死守
sǐ shǒu

bảo vệ tài sản đến chết; bám chặt vào thói quen cũ; không thay đổi

Cụm từ
私售
sī shòu

xem 私賣|私卖[si1 mai4]

Cụm từ
司售人员
sī shòu rén yuán

nhân viên xe buýt; lái xe và phụ xe

Cụm từ
四书
Sì shū

Bốn cuốn sách, cụ thể là: Đại Học 大學|大学, Trung Dung 中庸, Luận Ngữ 論語|论语, và Mạnh Tử 孟子

Cụm từ
厮熟
sī shú

quen biết lẫn nhau

Cụm từ
私塾
sī shú

trường tư thục (thời xưa)

Cụm từ
死水
sǐ shuǐ

nước tù; nước đọng

Cụm từ
泗水
Sì shuǐ

huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; Surabaya, thủ phủ tỉnh Đông Java của Indonesia

Cụm từ
泗水县
Sì shuǐ Xiàn

huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
偲偲
sī sī

(văn học) học hỏi và khuyến khích lẫn nhau

Cụm từ
死死
sǐ sǐ

cứng nhắc; kiên định; không lay chuyển; chặt (nắm cái gì đó); kiên trì

Cụm từ
嘶嘶声
sī sī shēng

tiếng xì

Cụm từ
咝咝声
sī sī shēng

âm thanh xì xì (tượng thanh)

Cụm từ
丝丝小雨
sī sī xiǎo yǔ

mưa phùn nhẹ

Cụm từ
嗣岁
sì suì

năm sau; năm tiếp theo

Cụm từ
撕碎
sī suì

xé vụn

Cụm từ
思索
sī suǒ

suy nghĩ sâu sắc; suy ngẫm

Cụm từ
死锁
sǐ suǒ

khoá chết (tin học)

Cụm từ
斯泰恩谢尔
Sī tài ēn xiè ěr

Steinkjær (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cụm từ
斯台普斯
Sī tái pǔ sī

Trung tâm Staples, sân vận động ở Los Angeles

Cụm từ
斯泰西
Sī tài xī

Stacy (tên gọi)

Cụm từ
斯坦贝克
Sī tǎn bèi kè

John Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Mỹ

Cụm từ
斯坦顿
Sī tǎn dùn

Stanton (tên)

Cụm từ