Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捕鲸船捕鯨船

bǔ jīng chuán

捕鲸船 là gì?

捕鲸船 [bǔ jīng chuán] có nghĩa là tàu săn cá voi; tàu bắt cá voi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捕鲸船 trong tiếng Việt

  1. tàu săn cá voi
  2. tàu bắt cá voi

Cách đọc và ghi nhớ 捕鲸船

捕鲸船 được đọc là bǔ jīng chuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu săn cá voi; tàu bắt cá voi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan