不久
không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm; ngay sau đó
không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm; ngay sau đó
不久 thường mang nghĩa “không lâu (sau)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不久 cùng cụm 不久前 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
không lâu trước đây
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cách đây không lâu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không lâu trước đây
›不主故常bù zhǔ gù chángkhông theo quy ước cũ
›不乏bù fákhông thiếu
›不中用bù zhōng yòngkhông làm được gì; vô dụng; không tốt; (người bệnh) không còn hy vọng
›不中意bù zhòng yìkhông hợp ý
›不下于bù xià yúnhiều như; không ít hơn; không thua kém; tốt như; ngang hàng với
›不了bù lekhông, cảm ơn (dùng để từ chối lịch sự nhưng không trang trọng)
›不下bù xiàkhông ít hơn (một số lượng nhất định, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.