Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步进制步進制

bù jìn zhì

步进制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步进制 trong tiếng Việt

hệ thống từng bước

Tra từ liên quan