Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捕鲸捕鯨

bǔ jīng

捕鲸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捕鲸 trong tiếng Việt

săn cá voi

Tra từ liên quan