补给品 là gì?
补给品 [bǔ jǐ pǐn] có nghĩa là đồ tiếp tế.
Nghĩa của từ 补给品 trong tiếng Việt
đồ tiếp tế
Cách đọc và ghi nhớ 补给品
补给品 được đọc là bǔ jǐ pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ tiếp tế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .