Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不拘
bù jū

không cố chấp; không gò bó; sao cũng được

Cụm từ
不举
bù jǔ

rối loạn cương dương; liệt dương

Cụm từ
布局
bù jú

sắp xếp; bố cục; bố trí; khai cuộc (thuật ngữ cờ)

Cụm từ
卜居
bǔ jū

chọn nhà

Cụm từ
不倦
bù juàn

không mệt mỏi; không biết mệt; không thể kiệt sức

Cụm từ
不绝
bù jué

không ngừng; không gián đoạn

Cụm từ
不觉
bù jué

một cách vô thức

Cụm từ
不绝如缕
bù jué rú lǚ

ngàn cân treo sợi tóc; rất bấp bênh; gần như tuyệt chủng; (âm thanh) văng vẳng

Cụm từ
不绝于耳
bù jué yú ěr

(âm thanh) không ngớt; văng vẳng bên tai; kéo dài mãi

Cụm từ
不绝于途
bù jué yú tú

đến và đi không ngớt

Cụm từ
不均
bù jūn

không đồng đều; phân phối không đồng đều

Cụm từ
布局投手
bù jú tóu shǒu

(bóng chày) người ném setup; pitcher setup

Cụm từ
不局限
bù jú xiàn

không bị giới hạn

Cụm từ
不拘一格
bù jū yī gé

không gò bó theo một khuôn mẫu

Cụm từ
补卡
bǔ kǎ

thay thế thẻ SIM bị mất hoặc hỏng, giữ nguyên số điện thoại gốc; thay thế SIM

Cụm từ
不开窍
bù kāi qiào

không thể hiểu; không nắm được vấn đề

Cụm từ
不堪
bù kān

không thể chịu nổi; không đứng vững; cực kỳ; vô cùng

Cụm từ
不亢不卑
bù kàng bù bēi

không kiêu ngạo cũng không tự ti; không hách dịch cũng không quỵ lụy; không ngạo mạn cũng không xu nịnh

Cụm từ
布坎南
Bù kǎn nán

Buchanan (họ)

Cụm từ
不堪忍受
bù kān rěn shòu

không thể chịu đựng nổi

Cụm từ
不堪入目
bù kān rù mù

không thể nhìn nổi; chướng mắt

Cụm từ
不堪设想
bù kān shè xiǎng

quá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin

Cụm từ
不堪一击
bù kān yī jī

không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên

Cụm từ
不刊之论
bù kān zhī lùn

lời nói không thể chối cãi; sự thật không thể thay đổi

Cụm từ
补考
bǔ kǎo

thi bổ sung; thi lại; kỳ thi bổ sung; kỳ thi lại

Cụm từ
不克
bù kè

không thể; không có khả năng; không làm được

Cụm từ
不可
bù kě

không thể; không nên; không được

Cụm từ
卜课
bǔ kè

bói bằng cách gieo đồng xu

Cụm từ
补课
bǔ kè

học bù; lên lịch lại buổi học

Cụm từ
不可避
bù kě bì

không thể tránh khỏi

Cụm từ