布基纳法索 là gì?
布基纳法索 [Bù jī nà Fǎ suǒ] có nghĩa là Burkina Faso.
Nghĩa của từ 布基纳法索 trong tiếng Việt
Burkina Faso
Cách đọc và ghi nhớ 布基纳法索
布基纳法索 được đọc là Bù jī nà Fǎ suǒ, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Burkina Faso”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .