Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步进马达步進馬達

bù jìn mǎ dá

步进马达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步进马达 trong tiếng Việt

động cơ bước

Tra từ liên quan