不胫而走不脛而走 bù jìng ér zǒu 不胫而走 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不胫而走 trong tiếng Việt lan truyền nhanh; chạy như cháy rừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan