Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不胫而走不脛而走

bù jìng ér zǒu

不胫而走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不胫而走 trong tiếng Việt

lan truyền nhanh; chạy như cháy rừng

Tra từ liên quan