补给站
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
补给站
trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển
Giản thể补给站
Phồn thể補給站
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng