补给站補給站 bǔ jǐ zhàn 补给站 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补给站 trong tiếng Việt trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan