不仅
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
不仅 thường mang nghĩa “không chỉ; không giới hạn ở”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不仅 cùng cụm 不仅仅 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
không chỉ; không chỉ là
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.không chỉ như thế, mà còn...
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không chỉ như thế, mà còn
›不仅仅bù jǐn jǐnkhông chỉ; không chỉ là
›不光bù guāngkhông phải duy nhất; không chỉ
›不伤脾胃bù shāng pí wèinghĩa đen: không tổn hại lá lách hoặc dạ dày; nghĩa bóng: điều gì đó không nghiêm trọng
›不备bù bèikhông chuẩn bị; mất cảnh giác
›不像样bù xiàng yàngkhông ra hình dạng gì; không thể nhìn nổi; quá mức nhận ra
›不停bù tíngkhông ngừng
›不像话bù xiàng huàkhông hợp lý; sốc; kỳ cục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.