不仅不僅
不仅 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不仅 trong tiếng Việt
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)