Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不可避免
bù kě bì miǎn

một cách không thể tránh khỏi

Cụm từ
不可撤销信用证
bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng

thư tín dụng không thể hủy ngang

Cụm từ
不可导
bù kě dǎo

không khả vi (hàm số trong giải tích)

Cụm từ
不可多得
bù kě duō dé

khó có được; hiếm có

Cụm từ
不可分割
bù kě fēn gē

không thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia; không thể chia nhỏ

Cụm từ
不可分离
bù kě fēn lí

không thể tách rời

Cụm từ
不可告人
bù kě gào rén

phải được giữ bí mật; không thể tiết lộ

Cụm từ
不可估量
bù kě gū liàng

không thể ước lượng; không thể tính toán; vượt ngoài mức đo lường

Cụm từ
不可或缺
bù kě huò quē

cần thiết; không thể thiếu

Cụm từ
不可解
bù kě jiě

không thể giải quyết (tức là không thể giải được)

Cụm từ
不可救药
bù kě jiù yào

không chữa được; không thể cải tạo; quá chữa; trường hợp tuyệt vọng

Cụm từ
不可开交
bù kě kāi jiāo

rất (bận rộn, v.v.)

Cụm từ
不可抗力
bù kě kàng lì

bất khả kháng; sự kiện bất khả kháng

Cụm từ
不可靠
bù kě kào

không đáng tin cậy

Cụm từ
不可名状
bù kě míng zhuàng

không thể tả; khó mà diễn tả

Cụm từ
不可磨灭
bù kě mó miè

không thể xóa nhòa

Cụm từ
不可能
bù kě néng

không thể; không thể nào; không có khả năng

Cụm từ
不可逆
bù kě nì

không thể đảo ngược

Cụm từ
不可逆转
bù kě nì zhuǎn

không thể đảo ngược

Cụm từ
不客气
bù kè qi

không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự; thô lỗ; cộc cằn

Cụm từ
不可侵犯
bù kě qīn fàn

bất khả xâm phạm; tính bất khả xâm phạm

Cụm từ
不可侵犯权
bù kě qīn fàn quán

tính bất khả xâm phạm

Cụm từ
不可缺少
bù kě quē shǎo

không thể thiếu được

Cụm từ
不可少
bù kě shǎo

không thể thiếu; thiết yếu

Cụm từ
不可胜数
bù kě shèng shǔ

vô số; không đếm xuể

Cụm từ
不可收拾
bù kě shōu shí

không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng

Cụm từ
不可数
bù kě shǔ

không đếm được

Cụm từ
不可数名词
bù kě shǔ míng cí

danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Cụm từ
不可数集
bù kě shuò jí

tập hợp không đếm được (toán học)

Cụm từ
不可通约
bù kě tōng yuē

không có đơn vị đo chung; không thể so sánh được; không tương xứng

Cụm từ