Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
绳文
shéng wén

thời kỳ Jōmon tiền sử Nhật Bản, với đồ gốm hoa văn dây thừng

Cụm từ
声闻
shēng wén

(Buddhism) đệ tử

Cụm từ
圣文森和格林纳丁
Shèng wén sēn hé Gé lín nà dīng

St Vincent và Grenadines, đảo Caribe ở Tiểu Antilles

Cụm từ
圣文森及格瑞那丁
Shèng wén sēn jí Gé ruì nà dīng

Saint Vincent và Grenadines (Đài Loan)

Cụm từ
圣文森特和格林纳丁斯
Shèng wén sēn tè hé Gé lín nà dīng sī

Saint Vincent và Grenadines

Cụm từ
圣涡
shèng wō

lúm đồng tiền Venus; lúm đồng tiền lưng

Cụm từ
生物
shēng wù

sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
声鹀
shēng wú

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy (Emberiza schoeniclus)

Cụm từ
生物材料
shēng wù cái liào

vật liệu sinh học

Cụm từ
生物测定
shēng wù cè dìng

phép thử sinh học

Cụm từ
生物柴油
shēng wù chái yóu

dầu diesel sinh học

Cụm từ
生物传感器
shēng wù chuán gǎn qì

cảm biến sinh học

Cụm từ
生物大灭绝
shēng wù dà miè jué

sự tuyệt chủng lớn của loài

Cụm từ
生物弹药
shēng wù dàn yào

đạn dược sinh học

Cụm từ
生物多样性
shēng wù duō yàng xìng

đa dạng sinh học

Cụm từ
生物多元化
shēng wù duō yuán huà

đa dạng sinh học

Cụm từ
生物反应器
shēng wù fǎn yìng qì

bioreactor, lò phản ứng sinh học

Cụm từ
生物分析法
shēng wù fēn xī fǎ

phương pháp phân tích sinh học

Cụm từ
生物高分子
shēng wù gāo fēn zǐ

polyme sinh học

Cụm từ
生物工程
shēng wù gōng chéng

công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền

Cụm từ
生物工程学
shēng wù gōng chéng xué

công nghệ sinh học

Cụm từ
生物化学
shēng wù huà xué

hóa sinh

Cụm từ
生物化学家
shēng wù huà xué jiā

nhà hóa sinh

Cụm từ
生物化学站剂
shēng wù huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh sinh hóa

Cụm từ
生物活化性
shēng wù huó huà xìng

hoạt tính sinh học

Cụm từ
生物碱
shēng wù jiǎn

alkaloid

Cụm từ
生物降解
shēng wù jiàng jiě

phân hủy sinh học

Cụm từ
生物界
shēng wù jiè

sinh quyển; thế giới tự nhiên

Cụm từ
生物剂量仪
shēng wù jì liàng yí

liều kế sinh học

Cụm từ
生物晶片
shēng wù jīng piàn

biochip, chip sinh học

Cụm từ