Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
声说
shēng shuō

thuật lại

Cụm từ
胜似
shèng sì

vượt trội; hơn; tốt hơn

Cụm từ
嵊泗
Shèng sì

huyện Thặng Tứ ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang

Cụm từ
生死
shēng sǐ

sống chết

Cụm từ
生丝
shēng sī

tơ sống

Cụm từ
生死存亡
shēng sǐ cún wáng

vấn đề sống còn

Cụm từ
生死搭档
shēng sǐ dā dàng

đối tác không thể tách rời

Cụm từ
生死关头
shēng sǐ guān tóu

thời khắc quan trọng; khủng hoảng sinh tử

Cụm từ
嵊泗列岛
Shèng sì Liè dǎo

Quần đảo Thặng Tứ, tạo thành huyện Thặng Tứ ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang

Cụm từ
嵊泗县
Shèng sì xiàn

huyện Shengsi ở Zhoushan 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang

Cụm từ
生死攸关
shēng sǐ yōu guān

vấn đề sống chết

Cụm từ
胜诉
shèng sù

thắng kiện

Cụm từ
胜算
shèng suàn

khả năng thành công; mưu lược đảm bảo thành công; chắc chắn thành công

Cụm từ
绳索
shéng suǒ

dây thừng

Cụm từ
圣索非亚
Shèng suǒ fēi yà

Hagia Sophia (tiếng Hy Lạp: Sự khôn ngoan thiêng liêng)

Cụm từ
圣索非亚大教堂
Shèng suǒ fēi yà Dà jiào táng

Hagia Sophia (nhà thờ chính của Constantinople, sau đó là nhà thờ Hồi giáo chính của Istanbul)

Cụm từ
声索国
shēng suǒ guó

quốc gia yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)

Cụm từ
绳索套
shéng suǒ tào

một cái thòng lọng

Cụm từ
生态
shēng tài

sinh thái

Cụm từ
生苔
shēng tái

phủ rêu

Cụm từ
圣胎
shèng tāi

cơ thể bất tử (của đạo sĩ tái sinh)

Cụm từ
生态城市
shēng tài chéng shì

thành phố bền vững

Cụm từ
生态孤岛
shēng tài gū dǎo

hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)

Cụm từ
生态环境
shēng tài huán jìng

hệ sinh thái; môi trường tự nhiên

Cụm từ
生态环境游
shēng tài huán jìng yóu

du lịch sinh thái

Cụm từ
生态旅游
shēng tài lǚ yóu

du lịch sinh thái

Cụm từ
生态圈
shēng tài quān

sinh quyển

Cụm từ
生态系
shēng tài xì

hệ sinh thái

Cụm từ
生态系统
shēng tài xì tǒng

hệ sinh thái

Cụm từ
生态学
shēng tài xué

sinh thái học

Cụm từ