Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
社会总需求
shè huì zǒng xū qiú

tổng nhu cầu xã hội; tổng yêu cầu của xã hội

Cụm từ
社火
shè huǒ

hoạt động giải trí lễ hội (múa lân, đèn rồng, v.v.)

Cụm từ
设或
shè huò

nếu

Cụm từ
摄护腺
shè hù xiàn

tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺[qian2 lie4 xian4]

Cụm từ
摄护腺肿大
shè hù xiàn zhǒng dà

tăng sản lành tính tuyến tiền liệt; phì đại tuyến tiền liệt

Cụm từ
谁料
shéi liào

ai mà ngờ rằng; ai mà ngờ được rằng

Cụm từ
谁怕谁
shéi pà shéi

cứ thử đi!; ai sợ ai?

Cụm từ
谁人乐队
Shéi rén yuè duì

The Who (ban nhạc rock Anh thập niên 1960)

Cụm từ
谁笑到最后,谁笑得最好
shéi xiào dào zuì hòu , shéi xiào dé zuì hǎo

Ai cười sau cùng là cười tốt nhất

Cụm từ
谁笑在最后,谁笑得最好
shéi xiào zài zuì hòu , shéi xiào dé zuì hǎo

Ai cười sau cùng, mới là tốt nhất

Cụm từ
谁知
shéi zhī

ai mà ngờ rằng; không ngờ rằng

Cụm từ
谁知道
shéi zhī dào

Trời biết...; Ai mà tưởng tượng được...?

Cụm từ
射击
shè jī

bắn; nổ súng (súng)

Cụm từ
拾级
shè jí

đi lên hoặc xuống cầu thang từng bước một

Cụm từ
舍己
shě jǐ

vị tha; sự hy sinh bản thân để giúp người; sự từ bỏ bản thân; chủ nghĩa vị tha

Cụm từ
涉及
shè jí

liên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến

Cụm từ
社稷
shè jì

nhà nước; quốc gia; các vị thần đất và ngũ cốc

Cụm từ
设计
shè jì

thiết kế; lập kế hoạch; thiết kế; kế hoạch

Cụm từ
射箭
shè jiàn

bắn cung; bắn tên

Cụm từ
舌尖
shé jiān

đầu lưỡi; âm đầu lưỡi

Cụm từ
舌尖颤音
shé jiān chàn yīn

âm rung chân răng (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)

Cụm từ
舌尖后音
shé jiān hòu yīn

âm uốn lưỡi (ví dụ: trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)

Cụm từ
舌尖前音
shé jiān qián yīn

âm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi chạm sống chân răng

Cụm từ
舌尖音
shé jiān yīn

phụ âm đầu lưỡi (phát âm bằng đầu lưỡi, tức là d hoặc t)

Cụm từ
社交
shè jiāo

tương tác; liên hệ xã hội

Cụm từ
社交才能
shè jiāo cái néng

khả năng xã hội

Cụm từ
社交恐惧症
shè jiāo kǒng jù zhèng

ám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội

Cụm từ
社交媒体
shè jiāo méi tǐ

truyền thông xã hội

Cụm từ
社交牛逼症
shè jiāo niú bī zhèng

(từ mới khoảng năm 2021) hòa đồng; dễ dàng trong giao tiếp xã hội; tự tin trong môi trường xã hội

Cụm từ
社交网站
shè jiāo wǎng zhàn

trang mạng xã hội

Cụm từ