Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社火

shè huǒ

社火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社火 trong tiếng Việt

hoạt động giải trí lễ hội (múa lân, đèn rồng, v.v.)

Tra từ liên quan