社火 shè huǒ 社火 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 社火 trong tiếng Việt hoạt động giải trí lễ hội (múa lân, đèn rồng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan